Suduva Marijampole
Litva
Suduva Marijampole Resultados mais recentes
Suduva Marijampole Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Suduva Marijampole ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Suduva Marijampole là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Suduva Marijampole để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Suduva Marijampole đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Suduva Marijampole đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Suduva Marijampole tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Suduva Marijampole tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Suduva Marijampole đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Suduva Marijampole ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Suduva Marijampole ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Suduva Marijampole ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Suduva Marijampole ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Suduva Marijampole thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Suduva Marijampole thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Suduva Marijampole có trung bình 0.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Suduva Marijampole thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Suduva Marijampole có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Suduva Marijampole thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole có trung bình 8.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Suduva Marijampole thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole có trung bình 3.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Suduva Marijampole thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Suduva Marijampole có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Suduva Marijampole Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 25:16 | 9 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 34:13 | 21 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:13 | 10 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:13 | 9 | 23 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:18 | 3 | 22 | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:25 | -8 | 21 | |
| 8 | 16 | 3 | 8 | 5 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 9 | 16 | 3 | 8 | 5 | 14:23 | -9 | 17 | |
| 10 | 16 | 0 | 3 | 13 | 3:42 | -39 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Suduva Marijampole Biệt đội
No data for selected season